베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà đầu tư" (1)
nhà đầu tư

영어
명사investor
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
관련 단어 "nhà đầu tư" (1)
nhà đầu tư nước ngoài
영어
구foreign investor
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
The government is attracting many foreign investors.
표현 "nhà đầu tư" (5)
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
Many foreign investors are interested in new industrial parks.
Liên danh các nhà đầu tư đã được thành lập để thực hiện dự án.
A consortium of investors has been established to carry out the project.
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
The government is attracting many foreign investors.
